型录

型录
xíng
hình lục

danh mục sản phẩm; catalog

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    danh mục sản phẩm; catalog

    • Xin hãy cho tôi một bản catalog.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hình(hình phạt, cắt gọt (gợi âm và nghĩa khuôn mẫu))HÌNH THANH
  • thổ(đất, khuôn đất)BỘ

Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.