垃圾股

垃圾股
lạp sắc cổ

cổ phiếu rác; cổ phiếu kém chất lượng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. cổ phiếu rác; cổ phiếu kém chất lượng

  2. danh từ

    cổ phiếu rác; cổ phiếu kém chất lượng

    • Cổ phiếu rác có rủi ro rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.