Tới nội dung chính

垂直

垂直
chuízhí
thuỳ trực

thẳng đứng; vuông góc; thẳng đứng (vuông góc với mặt phẳng ngang)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#20297
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thẳng đứng; vuông góc; thẳng đứng (vuông góc với mặt phẳng ngang)

    • 。

      Đường này là đường thẳng đứng.

垂
chuí
thuỳ
BỘ THỦ⼟
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu