垂直
垂直
thuỳ trực
thẳng đứng; vuông góc; thẳng đứng (vuông góc với mặt phẳng ngang)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#20297
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thẳng đứng; vuông góc; thẳng đứng (vuông góc với mặt phẳng ngang)
- 。
Đường này là đường thẳng đứng.
Đang tải…
垂直
Phồn thể垂
thuỳ trực
thẳng đứng; vuông góc; thẳng đứng (vuông góc với mặt phẳng ngang)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#20297
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thẳng đứng; vuông góc; thẳng đứng (vuông góc với mặt phẳng ngang)
- 。
Đường này là đường thẳng đứng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàiở; tại; đang
- 地de(trợ từ) một cách …, nối trạng ngữ với động từ (高兴地说)
- 坐zuòngồi
- 坏huàixấu; hỏng
- 块kuàitệ (đơn vị tiền, khẩu ngữ): 三块 = ba tệ; miếng; cục
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc