坯料

坯料
liào
phôi liệu

phôi liệu; vật liệu thô chưa qua gia công

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phôi liệu; vật liệu thô chưa qua gia công

    • Những phôi liệu này có chất lượng rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.