坤包

坤包
kūnbāo
khôn bao

túi xách tay hoặc túi đeo vai của phụ nữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi xách tay hoặc túi đeo vai của phụ nữ

    • Cô ấy đã mua một chiếc túi xách nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.