坠子

坠子
zhuìzi
truỵ tử

gánh nặng; bao tải (vải); (khẩu) trò cười (trong tiểu phẩm hài)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gánh nặng; bao tải (vải); (khẩu) trò cười (trong tiểu phẩm hài)

    • Mặt dây chuyền này rất đẹp.

  2. danh từ

    đồ trang sức đeo người; phụ kiện trang trí

    • Cô ấy đeo một cái mặt dây chuyền đẹp.

  3. danh từ

    hình thức hát dân gian kèm đàn truỵ hồ

    • Anh ấy thích nghe hát kể chuyện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.