坠入爱河

坠入爱河
zhuìài
truỵ nhập ái hà

xúc động; rung động (tình cảm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xúc động; rung động (tình cảm)

    • Họ đã yêu nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.