坞站

坞站
zhàn
ổ trạm

đế cắm; docking station

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đế cắm; docking station

    • Ổ trạm này có thể kết nối nhiều thiết bị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.