Tới nội dung chính

坐牢

坐牢
zuòláo
toạ lao

ngồi tù; bị giam cầm

1 nghĩa#3208
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngồi tù; bị giam cầm

    • 。

      Anh ta ngồi tù vì phạm tội.

坐
zuò
toạ
BỘ THỦ⼟
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu