入狱

入狱
nhập ngục

vào tù; bị bỏ tù

2 nghĩa#9438
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vào tù; bị bỏ tù

    • Anh ta vào tù vì phạm tội.

  2. động từ

    bị tống vào tù; vào tù; bị giam

    被送进监狱bèi sòng jìn jiānyù

    • Anh ta vào tù vì tội trộm cắp.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.