- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
vào tù; bị bỏ tù
vào tù; bị bỏ tù
Anh ta vào tù vì phạm tội.
bị tống vào tù; vào tù; bị giam
中被送进监狱bèi sòng jìn jiānyù
Anh ta vào tù vì tội trộm cắp.
vào tù; bị bỏ tù
vào tù; bị bỏ tù
Anh ta vào tù vì phạm tội.
bị tống vào tù; vào tù; bị giam
中被送进监狱bèi sòng jìn jiānyù
Anh ta vào tù vì tội trộm cắp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.