坐台

坐台
zuòtái
toạ đài

làm tiếp viên (ở quán bar hoặc KTV)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm tiếp viên (ở quán bar hoặc KTV)

    • Cô ấy từng làm tiếp viên ở quán bar.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tòng(hai người cùng nhau)HỘI Ý
  • thổ(đất)BỘ

Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.