坐像

坐像
zuòxiàng
toạ tượng

tượng ngồi; tượng tọa (tượng Phật hoặc thánh trong tư thế ngồi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tượng ngồi; tượng tọa (tượng Phật hoặc thánh trong tư thế ngồi)

    • Bức tượng ngồi này rất trang nghiêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tòng(hai người cùng nhau)HỘI Ý
  • thổ(đất)BỘ

Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.