Tới nội dung chính

坏处

坏处
huàichu
hoại xử

hại; bất lợi; nhược điểm

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#16331Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hại; bất lợi; nhược điểm

    • 。

      Hút thuốc có rất nhiều tác hại.

  2. 貳名danh từ

    điều bất lợi; nhược điểm; tác hại

    • ?

      Làm như vậy có hại gì không?

坏
huài
hoại
BỘ THỦ⼟
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu