均差

均差
jūnchā
quân sai

sai phân chia (trong phân tích số)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sai phân chia (trong phân tích số)

    • Sai phân chia là một khái niệm trong phân tích số.

  2. danh từ

    độ lệch trung bình tuyệt đối (thống kê)

    • Sai số trung bình là một khái niệm trong thống kê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.