均值

均值
jūnzhí
quân trị

giá trị trung bình; giá trị trung bình (thống kê)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá trị trung bình; giá trị trung bình (thống kê)

    • 80

      Điểm trung bình của lớp này là 80.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.