地龙

地龙
lóng
địa long

giun đất (vị thuốc trong Đông y)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giun đất (vị thuốc trong Đông y)

    • Địa long là một loại thuốc Đông y.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.