地轴

地轴
zhóu
địa trục

trục Trái Đất; địa trục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trục Trái Đất; địa trục

    • Trục Trái Đất là trục tự quay của Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.