地狱笑话

地狱笑话
xiàohuà
địa ngục tiếu thoại

(khẩu) hài hước đen; truyện cười địa ngục (những trò đùa về bi kịch, đau khổ hoặc chủ đề nhạy cảm về mặt đạo đức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) hài hước đen; truyện cười địa ngục (những trò đùa về bi kịch, đau khổ hoặc chủ đề nhạy cảm về mặt đạo đức)

    • Anh ấy thích kể những câu chuyện cười địa ngục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.