地沟油

地沟油
gōuyóu
địa câu dầu

dầu thải tái chế bất hợp pháp; dầu cống rãnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dầu thải tái chế bất hợp pháp; dầu cống rãnh

    • Dầu cống rãnh có hại cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.