地方官

地方官
fāngguān
địa phương quan

quan chức địa phương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan chức địa phương

    • Anh ấy là một quan chức địa phương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.