Tới nội dung chính

地名

地名
dìmíng
địa danh

địa danh; tên địa phương

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#19916
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    địa danh; tên địa phương

    • ?

      Bạn có biết địa danh này không?

  2. 貳名danh từ

    địa danh; tên địa lý

地
de
địa
BỘ THỦ⼟
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu