地史

地史
shǐ
địa sử

lịch sử địa chất; địa sử học

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch sử địa chất; địa sử học

    • Địa sử học là khoa học nghiên cứu lịch sử Trái Đất.

  2. danh từ

    lịch sử địa chất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.