地勤

地勤
qín
địa cần

nhân viên mặt đất; dịch vụ mặt đất (sân bay)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên mặt đất; dịch vụ mặt đất (sân bay)

    • Nhân viên mặt đất đang kiểm tra máy bay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.