地价

地价
jià
địa giá

giá đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá đất

    • Giá đất đã tăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.