地主队

地主队
zhǔduì
địa chủ đội

đội chủ nhà (thể thao)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội chủ nhà (thể thao)

    • Đội chủ nhà đã thắng trận đấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.