在华

在华
zàiHuá
tại hoa

ở Trung Quốc; tại Trung Quốc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. ở Trung Quốc; tại Trung Quốc

  2. đang ở/tại Trung Quốc; trong thời gian ở Trung Quốc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.