在下面

在下面
zàixiàmiàn
tại hạ diện

phía dưới; bên dưới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    phía dưới; bên dưới

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.