圣诞树

圣诞树
Shèngdànshù
thánh đản thụ

cây thông Noel; cây Giáng Sinh

1 nghĩa#14602
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây thông Noel; cây Giáng Sinh

    圣诞节时装饰的常绿树shèngdànjié shí zhuāngshì de chánglǜshù

    • Cây thông Noel rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.