圣者

圣者
shèngzhě
thánh giả

bậc thánh; người thánh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bậc thánh; người thánh

    • Thánh giả được mọi người tôn kính.

  2. danh từ

    thánh đồ; thánh nhân

    • Thánh giả được mọi người kính trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.