圣盘

圣盘
shèngpán
thánh bàn

Chén Thánh; Thánh Bôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chén Thánh; Thánh Bôi

    • Thánh bàn là thánh vật trong truyền thuyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.