圣歌

圣歌
shèng
thánh ca

thánh ca; ca ngợi thánh

1 nghĩa#30204
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thánh ca; ca ngợi thánh

    • Chúng tôi hát thánh ca.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.