土鲮鱼

土鲮鱼
líng
thổ lăng ngư

cá chép bùn (Cirrhina molitorella)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá chép bùn (Cirrhina molitorella)(kế thừa)

    • Cá lăng là một loại cá nước ngọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.