土音

土音
yīn
thổ âm

giọng địa phương; tiếng địa phương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giọng địa phương; tiếng địa phương

    • Anh ấy nói chuyện mang theo giọng địa phương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.