土壤学

土壤学
rǎngxué
thổ nhưỡng học

khoa học đất; thổ nhưỡng học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoa học đất; thổ nhưỡng học

    • Thổ nhưỡng học là khoa học nghiên cứu về đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.