- 土thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Thổ Địa Thần; thần bảo hộ địa phương (trong tín ngưỡng dân gian)
Thổ Địa Thần; thần bảo hộ địa phương (trong tín ngưỡng dân gian)
Thổ Địa Thần là vị thần bảo vệ sự bình an cho một vùng.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Thổ Địa Thần; thần bảo hộ địa phương (trong tín ngưỡng dân gian)
Thổ Địa Thần; thần bảo hộ địa phương (trong tín ngưỡng dân gian)
Thổ Địa Thần là vị thần bảo vệ sự bình an cho một vùng.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.