圆锥形

圆锥形
yuánzhuīxíng
viên truy hình

hình nón; nón tròn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hình nón; nón tròn

    • Ngọn núi này có hình nón.

  2. tính từ

    hình nón; hình chóp nón

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.