圆球

圆球
yuánqiú
viên cầu

viên; hòn bi; (thuốc) viên hoàn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    viên; hòn bi; (thuốc) viên hoàn

    • Quả bóng này rất đẹp.

  2. danh từ

    hình cầu; quả cầu tròn

    • Quả cầu này rất đẹp.

  3. danh từ

    quả cầu; hình cầu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.