圆珠

圆珠
yuánzhū
viên châu

hạt cườm; viên ngọc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt cườm; viên ngọc

    • Trên sợi dây chuyền này có rất nhiều hạt châu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.