圆点

圆点
yuándiǎn
viên điểm

chấm tròn; dấu chấm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chấm tròn; dấu chấm

    • Chấm tròn này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.