圆桌

圆桌
yuánzhuō
viên trác

bàn tròn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn tròn

    • Chúng tôi ngồi cạnh bàn tròn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.