圆柏

圆柏
yuánbǎi
viên bách

cây bách xù Trung Quốc (Juniperus chinensis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây bách xù Trung Quốc (Juniperus chinensis)

    • Cây bách xù là một loại cây cảnh phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.