国防部
国防部
quốc phòng bộ
Bộ Quốc Phòng
2 nghĩa#10712
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bộ Quốc Phòng
中国家的防卫机构,负责军事事务guójiā de fángwèi jīgòu、fùzé jūnshì shìwù
- 。
Bộ Quốc phòng đã ban hành chính sách mới.
- 貳名danh từ
Bộ Quốc phòng
中管理国家军事和防卫事务的政府部门guǎnlǐ guójiā jūnshì hé fángwèi shìwù de zhèngfǔ bùmén
Đang tải…
国防部
Phồn thể國防部
quốc phòng bộ
Bộ Quốc Phòng
2 nghĩa#10712
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bộ Quốc Phòng
中国家的防卫机构,负责军事事务guójiā de fángwèi jīgòu、fùzé jūnshì shìwù
- 。
Bộ Quốc phòng đã ban hành chính sách mới.
- 貳名danh từ
Bộ Quốc phòng
中管理国家军事和防卫事务的政府部门guǎnlǐ guójiā jūnshì hé fángwèi shìwù de zhèngfǔ bùmén
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 回huívề; quay về
- 因yīnnhân; vì; do
- 四sìbốn; tứ
- 圈quānvòng tròn; vòng; khoanh
- 图túsơ đồ; hình vẽ; bản đồ
- 国guónước; quốc gia; đất nước
- 团tuántròn; hình tròn; (bóng) trọn vẹn
- 圆yuántròn; hình tròn; vòng tròn; đồng tiền (cũ); hoàn chỉnh; họ Viên
- 困kùnbuồn ngủ; muốn ngủ
- 囧jiǒng(cổ) sáng; rạng rỡ; (hiện đại, lóng) bối rối; xấu hổ; khó xử
- 园yuánvườn; khu vườn
- 围wéiđi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng