Tới nội dung chính

国防部

国防部
Guófángbù
quốc phòng bộ

Bộ Quốc Phòng

2 nghĩa#10712
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Bộ Quốc Phòng

    中国家的防卫机构,负责军事事务guójiā de fángwèi jīgòu、fùzé jūnshì shìwù

    • 。

      Bộ Quốc phòng đã ban hành chính sách mới.

  2. 貳名danh từ

    Bộ Quốc phòng

    中管理国家军事和防卫事务的政府部门guǎnlǐ guójiā jūnshì hé fángwèi shìwù de zhèngfǔ bùmén

国
guó
quốc
BỘ THỦ⼞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu