国花

国花
guóhuā
quốc hoa

hoa biểu tượng quốc gia; quốc hoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa biểu tượng quốc gia; quốc hoa

    • Mẫu đơn là quốc hoa của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.