国法

国法
guó
quốc pháp

luật quốc gia; pháp luật nhà nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luật quốc gia; pháp luật nhà nước

    • Trước pháp luật quốc gia, mọi người đều bình đẳng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.