国教

国教
guójiào
quốc giáo

quốc giáo; tôn giáo nhà nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quốc giáo; tôn giáo nhà nước

    • Quốc giáo là tôn giáo chính thức của nhà nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.