固有词

固有词
yǒu
cố hữu từ

từ thuần túy bản địa (không có gốc Hán, dùng trong tiếng Hàn, tiếng Nhật, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ thuần túy bản địa (không có gốc Hán, dùng trong tiếng Hàn, tiếng Nhật, v.v.)

    • Trong tiếng Hàn có rất nhiều từ cố hữu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.