固有

固有
yǒu
cố hữu

vốn có; cố hữu; nội tại

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#35407
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vốn có; cố hữu; nội tại

    • Đây là vấn đề cố hữu.

  2. tính từ

    vốn có; cố hữu; cơ bản

  3. tính từ

    người bản địa; người (xuất thân từ nơi nào đó)

    • Đây là văn hóa cố hữu của nơi này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.