围拢

围拢
wéilǒng
vi long

vây quanh; tụ tập xung quanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vây quanh; tụ tập xung quanh

    • Mọi người vây quanh lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.