围护

围护
wéi
vi hộ

bảo vệ xung quanh; che chắn; bao bọc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bảo vệ xung quanh; che chắn; bao bọc

    • Chúng ta phải bảo vệ môi trường thật tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.