园林

园林
yuánlín
viên lâm

vườn cảnh; công viên; vườn hoa

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vườn cảnh; công viên; vườn hoa

    • Khu vườn này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vây quanh, hàng rào)BỘ
  • viên(đầu, nguồn gốc)HÌNH THANH

Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.